Bản dịch của từ Sacrilegiousness trong tiếng Việt

Sacrilegiousness

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sacrilegiousness (Adjective)

sækɹəlˈɪdʒəsnɛs
sækɹəlˈɪdʒəsnɛs
01

Thái độ hoặc hành vi rất thiếu tôn trọng, xúc phạm một cách nghiêm trọng những điều được coi là thiêng liêng hoặc linh thiêng.

Grossly irreverent toward what is or is held to be sacred.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sacrilegiousness (Noun)

sækɹəlˈɪdʒəsnɛs
sækɹəlˈɪdʒəsnɛs
01

Tình trạng hoặc phẩm chất của việc xúc phạm, báng bổ hoặc thiếu tôn kính đối với điều thiêng liêng, tôn giáo hoặc những vật linh thiêng.

The quality or condition of being sacrilegious.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ