irreverent
Adjective
irreverent (Adjective)
/ɪɹˈɛvɚnt/
/ɪɹˈɛvəɹnt/
AI
Nghĩa 01 · Thái độ hoặc cách cư xử thiếu tôn trọng đối với những người, ý tưởng, truyền thống hoặc vật được mọi người xem là nghiêm trọng hoặc đáng kính.
Ví dụ
Những bình luận thiếu tôn trọng của anh ấy về chính trị đã gây sốc nhiều người trong cuộc tranh luận.His irreverent comments about politics shocked many during the debate.
Cô ấy không thiếu tôn trọng các truyền thống văn hóa tại lễ hội.She was not irreverent towards cultural traditions at the festival.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Irreverent" là tính từ diễn tả một hành động hoặc thái độ thiếu tôn trọng đối với những điều được coi là thiêng liêng hoặc nghiêm túc. Từ này thường được sử dụng để mô tả các nội dung văn hóa, nghệ thuật hoặc bình luận xã hội, với mục đích thách thức các quy tắc truyền thống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "irreverent" không có sự khác biệt trong cách viết, cách phát âm tương đối giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, từ này thường được dùng nhiều hơn trong các bài tiểu luận và phê bình văn học.