sacristan
Noun
sacristan (Noun)
/sˈækɹɪstn/
/sˈækɹɪstn/
AI
Ví dụ
Người giữ thánh đường đã chuẩn bị bàn thờ cho buổi lễ Chúa Nhật tại St. Mark's.The sacristan prepared the altar for the Sunday service at St. Mark's.
Người giữ thánh đường đã không tham dự cuộc họp về cải tạo nhà thờ tuần trước.The sacristan did not attend the meeting about church renovations last week.
Ví dụ
Người giữ lễ đã sắp xếp đồ dùng của nhà thờ cho buổi lễ Chủ nhật.The sacristan organized the church supplies for the Sunday service.
Người giữ lễ đã không tham dự cuộc họp về dịch vụ cộng đồng.The sacristan did not attend the meeting about community service.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sacristan" là từ chỉ người phụ trách công việc ở nhà thờ, đặc biệt là quản lý các đồ vật cần thiết cho lễ nghi tôn giáo như bàn thờ, đèn nến và các dụng cụ khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút do ngữ điệu và phương ngữ khu vực. Sacristan có vai trò quan trọng trong các hoạt động tôn giáo, hỗ trợ các linh mục và nhà lãnh đạo tôn giáo trong việc tổ chức nghi lễ.