Bản dịch của từ Sexton trong tiếng Việt
Sexton

Sexton (Noun)
Người trông nom nhà thờ và khuôn viên nghĩa trang của nhà thờ; thường kiêm nhiệm việc kéo chuông, dọn dẹp, bảo trì và có thể đào mộ.
A person who looks after a church and churchyard typically acting as bellringer and gravedigger.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "sexton" chỉ người có trách nhiệm chăm sóc và duy trì các khu vực quanh nhà thờ, thường liên quan đến việc tổ chức các sự kiện tôn giáo và bảo quản tài sản. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến, nhưng trong tiếng Anh Anh, “verger” là thuật ngữ thường được dùng thay thế. Mặc dù cả hai từ đều có nghĩa liên quan đến công việc ở nhà thờ, "sexton" nhấn mạnh vai trò quan trọng hơn trong việc quản lý tài sản và tổ chức sự kiện.
Từ "sexton" chỉ người có trách nhiệm chăm sóc và duy trì các khu vực quanh nhà thờ, thường liên quan đến việc tổ chức các sự kiện tôn giáo và bảo quản tài sản. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến, nhưng trong tiếng Anh Anh, “verger” là thuật ngữ thường được dùng thay thế. Mặc dù cả hai từ đều có nghĩa liên quan đến công việc ở nhà thờ, "sexton" nhấn mạnh vai trò quan trọng hơn trong việc quản lý tài sản và tổ chức sự kiện.
