ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sadness
Cảm giác buồn phiền hoặc bất hạnh
A feeling of sadness or unhappiness.
感受到的忧伤或不开心的情绪
Một trạng thái đau đớn về tinh thần hoặc cảm xúc
A state of mental or emotional tension, or distress.
一种精神或情感上的紧绷状态,或者是苦痛不堪的感觉。
Tình trạng hoặc đặc điểm của việc cảm thấy buồn
The state or quality of being sad.
忧郁的状态或品质