Bản dịch của từ Sadness trong tiếng Việt

Sadness

Noun [U/C]

Sadness (Noun)

sˈædnəs
sˈædnɪs
01

(không đếm được) trạng thái hay cảm xúc buồn bã.

Uncountable the state or emotion of being sad

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

(đếm được) một sự kiện trong đời gây ra nỗi buồn.

Countable an event in ones life that causes sadness

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Kết hợp từ của Sadness (Noun)

CollocationVí dụ

An aura of sadness

Một không khí buồn

A note of sadness

Một nốt buồn

An air of sadness

Không khí buồn

A sense of sadness

Một cảm giác buồn

A feeling of sadness

Cảm giác buồn

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Sadness

Không có idiom phù hợp