Bản dịch của từ Safe to eat trong tiếng Việt

Safe to eat

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safe to eat(Phrase)

sˈeɪf tˈuː ˈiːt
ˈseɪf ˈtoʊ ˈit
01

Có thể ăn được

Suitable to be eaten

Ví dụ
02

Không chứa chất ô nhiễm và độc tố

Free from contaminants and toxins

Ví dụ
03

An toàn để tiêu thụ, không gây hại khi ăn

Fit for consumption not harmful to eat

Ví dụ