Bản dịch của từ Safe zone trong tiếng Việt

Safe zone

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safe zone(Adjective)

sˈeɪf zˈoʊn
sˈeɪf zˈoʊn
01

Được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro; ở trong khu vực an toàn, không bị đe dọa.

Protected from or not exposed to danger or risk.

免受危险的保护区

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Safe zone(Noun)

sˈeɪf zˈoʊn
sˈeɪf zˈoʊn
01

Một khu vực hoặc nơi an toàn, không có nguy hiểm hay rủi ro; chỗ mà người ta có thể ở lại mà không lo bị tổn hại.

A place or area that is free from danger or harm.

安全区

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh