ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Safeguarded alteration
Quá trình sửa đổi một thứ gì đó
The process of adjusting something
修改某物的过程
Hành động hoặc ví dụ về việc làm cho cái gì đó trở nên khác đi
An action or event that causes a change in something.
对某事进行改变的行为或实例
Một sự điều chỉnh nhằm nâng cao hoặc bảo vệ thứ gì đó
A change made to improve or protect something.
为了改善或保护某事而采取的变动