Bản dịch của từ Safeguarded alteration trong tiếng Việt

Safeguarded alteration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safeguarded alteration(Noun)

sˈeɪfɡɑːdɪd ˌɒltərˈeɪʃən
ˈseɪfˌɡɑrdɪd ˌɔɫtɝˈeɪʃən
01

Quá trình sửa đổi một thứ gì đó

The process of adjusting something

修改某物的过程

Ví dụ
02

Hành động hoặc ví dụ về việc làm cho cái gì đó trở nên khác đi

An action or event that causes a change in something.

对某事进行改变的行为或实例

Ví dụ
03

Một sự điều chỉnh nhằm nâng cao hoặc bảo vệ thứ gì đó

A change made to improve or protect something.

为了改善或保护某事而采取的变动

Ví dụ