Bản dịch của từ Safety-first trong tiếng Việt

Safety-first

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safety-first(Phrase)

sˈeɪftiːfˌɜːst
ˈseɪftiˌfɝst
01

Một cách tiếp cận nhấn mạnh sự cần thiết phải đảm bảo an toàn trước khi tiếp tục với các nhiệm vụ hoặc hoạt động khác.

An approach that emphasizes the need to ensure safety before proceeding with other tasks or activities

Ví dụ
02

Một chính sách đặt ưu tiên an toàn lên hàng đầu so với các yếu tố khác.

A policy that prioritizes safety over other considerations

Ví dụ
03

Trong nhiều tình huống, có một nguyên tắc nhấn mạnh việc ưu tiên thực hiện các biện pháp phòng ngừa.

In various contexts a guideline that insists on taking precautions first

Ví dụ