Bản dịch của từ Saffron trong tiếng Việt
Saffron
Noun [U/C]

Saffron(Noun)
sˈæfrɒn
ˈsæfrən
Ví dụ
02
Một màu cam vàng sáng giống như màu của nghệ.
A bright orangeyellow color resembling that of saffron
Ví dụ
Saffron

Một màu cam vàng sáng giống như màu của nghệ.
A bright orangeyellow color resembling that of saffron