Bản dịch của từ Sagitta trong tiếng Việt

Sagitta

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sagitta(Noun)

sədʒˈɪtə
sˈædʒɪtə
01

Viên đá hoặc khối ở giữa, nằm ở đỉnh của một vòm (cửa vòm), đóng vai trò then chốt để giữ ổn định kết cấu của vòm.

The keystone of an arch.

拱顶石

Ví dụ
02

Một loại động vật thân mềm nhỏ gọi là "arrowworm" thuộc chi Sagitta; thường sống trong nước biển và có hình dáng giống mũi tên (thân dài, mảnh).

Any arrowworm of the genus Sagitta.

箭虫

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong giải phẫu học cá (zootomy), 'sagitta' là một trong hai viên thể tai (otolith) hoặc xương nhỏ trong tai của nhiều loài cá, thường là viên lớn hơn trong số đó. Nó giúp cá cảm nhận trọng lực và chuyển động.

Zootomy The larger of the two otoliths or earbones found in most fishes.

鱼类耳石之一,通常较大,帮助鱼感知重力和运动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh