Bản dịch của từ Salaried woman trong tiếng Việt

Salaried woman

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salaried woman(Phrase)

sˈælərid wˈʊmən
ˈsæɫɝid ˈwʊmən
01

Một người phụ nữ làm việc theo hợp đồng lương, thường ở vị trí chuyên nghiệp hoặc quản lý

A woman working on a fixed salary, usually in a specialist or managerial position.

通常以薪酬为基础从事专业或管理职位的女性员工

Ví dụ
02

Một nhân viên nữ được trả lương cố định định kỳ thay vì trả theo giờ

A female employee receives a fixed salary instead of an hourly wage.

一名女性员工获得固定工资,而不是按小时计酬。

Ví dụ
03

Ví dụ