Bản dịch của từ Saleh trong tiếng Việt

Saleh

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saleh(Noun)

sˈeɪl
ˈseɪɫə
01

Một cái tên phổ biến trong các nền văn hóa Hồi giáo

A common name in Islamic cultures.

这是伊斯兰文化中常见的名字之一。

Ví dụ
02

Dùng như một danh xưng thể hiện sự tôn trọng hoặc vinh dự

Used as a way to show respect or honor.

这是一种表达尊重或荣誉的称呼方式。

Ví dụ
03

Một tên Ả Rập có ý nghĩa là nhân đức hoặc chính trực

An Arabic name meaning noble or upright.

这是一个阿拉伯名字,意为德行高尚或正义

Ví dụ