Bản dịch của từ Salient feature trong tiếng Việt

Salient feature

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salient feature(Noun)

sˈeɪliənt fˈitʃɚ
sˈeɪliənt fˈitʃɚ
01

Một khía cạnh nổi bật hoặc dễ nhận thấy của cái gì đó.

A prominent or noticeable aspect of something.

Ví dụ
02

Một đặc điểm hoặc nét đặc trưng.

A distinguishing characteristic or trait.

Ví dụ
03

Một phẩm chất quan trọng hoặc đáng chú ý.

An important or significant quality that stands out.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh