salvageable
salvageable (Noun)
Nghĩa 01
Vật hoặc tài sản có thể được cứu vãn, thu hồi hoặc sửa chữa sau khi gặp nguy hiểm, hư hỏng hoặc thất lạc.
Something that can be saved or recovered especially property in danger of being damaged or lost.
salvageable (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể được cứu, khôi phục hoặc sửa chữa để sử dụng lại; chưa hoàn toàn hư hỏng, còn cứu vãn được.
Capable of being saved recovered or repaired.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "salvageable" thuộc loại tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là có thể cứu vãn, phục hồi hoặc bảo quản trong tình huống bị hư hỏng hoặc thất bại. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đề cập đến khả năng đem lại giá trị hoặc sử dụng lại từ những vật phẩm, thông tin, hay tài nguyên bị tổn hại. Không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay cách phát âm giữa hai dạng tiếng Anh này. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong bối cảnh luật pháp hoặc kinh doanh, nơi "salvageable" thường được ứng dụng để chỉ tài sản có thể được khôi phục.