Bản dịch của từ Salvageable trong tiếng Việt
Salvageable

Salvageable(Adjective)
Có thể được cứu, khôi phục hoặc sửa chữa để sử dụng lại; chưa hoàn toàn hư hỏng, còn cứu vãn được.
Capable of being saved recovered or repaired.
可以拯救或修复的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Salvageable(Noun)
Vật hoặc tài sản có thể được cứu vãn, thu hồi hoặc sửa chữa sau khi gặp nguy hiểm, hư hỏng hoặc thất lạc.
Something that can be saved or recovered especially property in danger of being damaged or lost.
可以拯救的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "salvageable" thuộc loại tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là có thể cứu vãn, phục hồi hoặc bảo quản trong tình huống bị hư hỏng hoặc thất bại. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đề cập đến khả năng đem lại giá trị hoặc sử dụng lại từ những vật phẩm, thông tin, hay tài nguyên bị tổn hại. Không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay cách phát âm giữa hai dạng tiếng Anh này. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong bối cảnh luật pháp hoặc kinh doanh, nơi "salvageable" thường được ứng dụng để chỉ tài sản có thể được khôi phục.
Từ "salvageable" xuất phát từ tiếng Latin "salvare", có nghĩa là "cứu vớt". Thuật ngữ này đã trải qua quá trình phát triển từ thế kỷ 15, khi "salvage" được dùng để chỉ hành động cứu hoặc thu hồi các tài sản từ tàu bị đắm. Hiện nay, "salvageable" dùng để chỉ những vật phẩm có thể được cứu vớt hoặc tái sử dụng, phản ánh ý nghĩa ban đầu về việc bảo vệ và hồi phục giá trị từ những điều không còn hoàn hảo.
Từ "salvageable" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Listening, Reading, Writing và Speaking. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến cứu vớt, phục hồi tài sản hoặc thông tin trong lĩnh vực kỹ thuật, pháp lý hoặc môi trường. Ngoài ra, trong ngữ cảnh hàng ngày, "salvageable" cũng thường được sử dụng để miêu tả khả năng cải thiện hoặc cứu vãn một tình huống khó khăn.
Từ "salvageable" thuộc loại tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là có thể cứu vãn, phục hồi hoặc bảo quản trong tình huống bị hư hỏng hoặc thất bại. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đề cập đến khả năng đem lại giá trị hoặc sử dụng lại từ những vật phẩm, thông tin, hay tài nguyên bị tổn hại. Không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay cách phát âm giữa hai dạng tiếng Anh này. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong bối cảnh luật pháp hoặc kinh doanh, nơi "salvageable" thường được ứng dụng để chỉ tài sản có thể được khôi phục.
Từ "salvageable" xuất phát từ tiếng Latin "salvare", có nghĩa là "cứu vớt". Thuật ngữ này đã trải qua quá trình phát triển từ thế kỷ 15, khi "salvage" được dùng để chỉ hành động cứu hoặc thu hồi các tài sản từ tàu bị đắm. Hiện nay, "salvageable" dùng để chỉ những vật phẩm có thể được cứu vớt hoặc tái sử dụng, phản ánh ý nghĩa ban đầu về việc bảo vệ và hồi phục giá trị từ những điều không còn hoàn hảo.
Từ "salvageable" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Listening, Reading, Writing và Speaking. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến cứu vớt, phục hồi tài sản hoặc thông tin trong lĩnh vực kỹ thuật, pháp lý hoặc môi trường. Ngoài ra, trong ngữ cảnh hàng ngày, "salvageable" cũng thường được sử dụng để miêu tả khả năng cải thiện hoặc cứu vãn một tình huống khó khăn.
