Bản dịch của từ Salvelinus trong tiếng Việt

Salvelinus

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salvelinus (Noun)

sˈælvɪlˌaɪnəs
ˈsæɫvəˌɫaɪnəs
01

Chi cá nước ngọt gồm các loài cá chốt, như cá chốt Bắc Cực và cá hồi suối.

A genus of freshwater fish that includes chars such as the Arctic char and brook trout

Ví dụ