Bản dịch của từ Sanctionable trong tiếng Việt

Sanctionable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sanctionable(Adjective)

sˈɑːŋkʃənəbəl
ˈsæŋkʃənəbəɫ
01

Có khả năng bị trừng phạt

Capable of being sanctioned or punished

Ví dụ
02

Phải được sự chấp thuận pháp lý hoặc chính thức

Subject to legal or formal approval

Ví dụ
03

Có khả năng áp dụng các biện pháp trừng phạt

Able to impose sanctions

Ví dụ