sandbar
Noun
sandbar (Noun)
/sˈændbɑɹ/
/sˈændbɑɹ/
AI
Ví dụ
Bãi cát ở cửa sông là nơi giải trí phổ biến.The sandbar at the river mouth is a popular hangout spot.
Không có bãi cát gần thành phố nơi mọi người có thể thư giãn.There is no sandbar near the city where people can relax.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cồn cát (sandbar) là một dải cát hoặc bùn hình thành trong hoặc gần mực nước, thường xuất hiện trong các vùng nước như sông, hồ, hoặc biển. Cồn cát thường là kết quả của sự lắng đọng do tác động của dòng chảy và sóng. Trong tiếng Anh, "sandbar" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, tại một số vùng tiếng Anh, từ này có thể được biết đến với các từ đồng nghĩa như "shoal".