Anh - Việt

Bản dịch của từ Sandbar trong tiếng Việt

sandbar

Noun

sandbar (Noun)

/sˈændbɑɹ/
/sˈændbɑɹ/
AI

Nghĩa 01

Dải cát dài và hẹp, thường nằm gần cửa sông hoặc ven bờ, nổi lên trên mặt nước vào lúc thủy triều thấp và có thể chắn lối thủy lưu.

A long narrow sandbank especially at the mouth of a river.

Ví dụ
Bãi cát ở cửa sông là nơi giải trí phổ biến.The sandbar at the river mouth is a popular hangout spot.
Không có bãi cát gần thành phố nơi mọi người có thể thư giãn.There is no sandbar near the city where people can relax.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh