Bản dịch của từ Sandglass trong tiếng Việt

Sandglass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sandglass(Noun)

sˈæŋdləs
sˈæŋdləs
01

Đồng hồ cát đo một khoảng thời gian cố định (không nhất thiết phải là một giờ).

An hourglass measuring a fixed amount of time (not necessarily one hour).

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ