sandglass
Noun
sandglass (Noun)
/sˈæŋdləs/
/sˈæŋdləs/
AI
Nghĩa 01 · Một đồ vật hình đồng hồ cát, có hai bình thủy tinh nối với nhau cho cát chảy từ bình trên xuống bình dưới để đo một khoảng thời gian cố định (không nhất thiết là một giờ).
Ví dụ
Cát chảy hết trong cuộc họp, báo hiệu kết thúc.The sandglass ran out during the meeting, signaling the end.
Cô ấy đảo ngược cát để bắt đầu bộ đếm thời gian trò chơi.She turned the sandglass upside down to start the game timer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cát đồng hồ (sandglass) là một thuật ngữ chỉ một thiết bị đo thời gian sử dụng cát, được chia thành hai phần chứa cát và nối liền nhau bằng một cổ hẹp. Khi cát rơi từ phần trên xuống phần dưới, thời gian trôi qua được đo lường. Cát đồng hồ thường được sử dụng trong các hoạt động thể thao hoặc trong bối cảnh cần đo thời gian ngắn. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa, nhưng phần viết có thể thay đổi với việc sử dụng từ "hourglass" phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh.