Bản dịch của từ Sanitization trong tiếng Việt

Sanitization

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sanitization(Noun)

sˌænɨtɨzˈeɪʃən
sˌænɨtɨzˈeɪʃən
01

Quá trình làm sạch và khử khuẩn để loại bỏ vi trùng, vi khuẩn và làm cho vật dụng hoặc bề mặt an toàn hơn về mặt vệ sinh.

The process of making something clean and free from bacteria.

清洁和消毒的过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sanitization(Verb)

sˌænɨtɨzˈeɪʃən
sˌænɨtɨzˈeɪʃən
01

Hành động làm cho vật gì đó sạch sẽ và không còn vi khuẩn (diệt khuẩn, khử trùng để an toàn cho sức khỏe).

The act of making something clean and free from bacteria.

消毒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ