Bản dịch của từ Santo trong tiếng Việt

Santo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Santo(Noun)

ˈsæn.toʊ
ˈsæn.toʊ
01

Trong văn hóa Mexico và các vùng nói tiếng Tây Ban Nha ở miền tây nam Hoa Kỳ, “santo” là một biểu tượng tôn giáo, thường là tượng bằng gỗ mô tả một vị thánh hoặc nhân vật tôn giáo được treo hoặc đặt trong nhà để thờ cúng hoặc tôn kính.

In Mexico and Spanishspeaking areas of the southwestern US a religious symbol especially a wooden representation of a saint.

在墨西哥和西班牙语地区,代表圣人的宗教象征,通常是木制的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh