Bản dịch của từ Mexico trong tiếng Việt
Mexico

Mexico (Noun)
Mexico (Noun Countable)
Một trò chơi trẻ em trong đó một người chơi (hoặc nhiều người) cố gắng tránh bị chạm bởi người chơi khác, người sẽ hét to “Mexico!” để bắt người khác; ai bị chạm thì thua hoặc trở thành người tiếp theo đi bắt.
A children's game in which players try to avoid being touched by another player who calls out 'Mexico!'.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mexico (Tiếng Tây Ban Nha: México) là một quốc gia ở Bắc Mỹ, nằm giữa Hoa Kỳ và các nước Trung Mỹ. Với diện tích khoảng 1.964.375 km², Mexico là quốc gia lớn thứ ba ở Bắc Mỹ và nằm trong số những quốc gia đông dân nhất thế giới. Ngôn ngữ chính thức là tiếng Tây Ban Nha, và quốc gia này nổi tiếng với văn hóa đa dạng, ẩm thực phong phú, và lịch sử lâu đời, đặc biệt là nền văn minh Aztec và Maya.
Mexico (Tiếng Tây Ban Nha: México) là một quốc gia ở Bắc Mỹ, nằm giữa Hoa Kỳ và các nước Trung Mỹ. Với diện tích khoảng 1.964.375 km², Mexico là quốc gia lớn thứ ba ở Bắc Mỹ và nằm trong số những quốc gia đông dân nhất thế giới. Ngôn ngữ chính thức là tiếng Tây Ban Nha, và quốc gia này nổi tiếng với văn hóa đa dạng, ẩm thực phong phú, và lịch sử lâu đời, đặc biệt là nền văn minh Aztec và Maya.
