saponification
saponification (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình thủy phân một hợp chất bằng dung dịch kiềm (base) để chuyển đổi thành các sản phẩm như xà phòng và glycerol; thường dùng để chỉ phản ứng làm xà phòng hóa chất béo hoặc dầu bằng kiềm.
the process of hydrolyzing a compound with alkali.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Saponification là quá trình hóa học diễn ra giữa một loại chất béo (hoặc dầu) và một kiềm, thường là natri hydroxide hoặc kali hydroxide, tạo ra xà phòng và glycerol. Quá trình này thường được sử dụng trong sản xuất xà phòng truyền thống. Thuật ngữ này không phân biệt bởi tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù có thể có sự khác biệt về cách phát âm trong từng vùng. Trong cả hai ngữ cảnh, "saponification" được sử dụng với cùng một ý nghĩa chuyên ngành trong hóa học.