Anh - Việt
soaps
Noun
soaps (Noun)
/sˈəʊps/
/ˈsoʊps/
AI
Nghĩa 01
Hành động làm xà phòng hoặc quá trình sử dụng xà phòng để vệ sinh.
The act of soapmaking or the process of using soap for cleaning purposes
Ví dụ
Bài luận của Maria so sánh các quy trình làm xà phòng và vệ sinh ở nhiều thành phố.Maria's essay compares soaps, meaning soapmaking and cleaning processes, across cities.
Cuộc khảo sát không loại bỏ các quy trình làm xà phòng và vệ sinh khỏi chương trình đào tạo vệ sinh cộng đồng.The survey did not exclude soaps from social hygiene training.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại nơi tạm trú của Maria, xà phòng giúp các gia đình giữ vệ sinh sau lũ lụt.At Maria's shelter, soaps help families maintain hygiene after floods.
Trung tâm cộng đồng không cung cấp xà phòng cho những người vô gia cư.The community center does not provide soaps for homeless visitors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một chương trình hoặc loạt vở kịch được phát sóng trên truyền hình hoặc đài phát thanh, thường có những cốt truyện giàu cảm xúc và thường diễn ra trong bối cảnh gia đình.
A show or series of plays presented on television or radio that is characterized by emotional storylines often set in a domestic environment
Ví dụ
Nhiều thanh thiếu niên thảo luận các vấn đề xã hội sau khi xem phim truyền hình dài tập trên kênh 4.Many teenagers discuss social issues after watching soaps on Channel 4.
Maria không dùng phim truyền hình dài tập làm bằng chứng trong bài luận xã hội của mình.Maria does not use soaps as evidence in her social essay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa