Bản dịch của từ Soapy trong tiếng Việt
Soapy

Soapy(Adjective)
Có chứa hoặc được phủ bởi xà phòng; có bọt xà phòng hoặc cảm giác trơn nhẹ do xà phòng.
Containing or covered with soap.
含有肥皂的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mang tính đặc trưng của phim truyền hình nhiều tình tiết kịch tính, sướt mướt hoặc giàu cảm xúc giống như telenovela/soap opera.
Characteristic of a soap opera.
肥皂剧的特征
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Về cách một người hoặc hành xử của họ mang tính xu nịnh và dễ gây phản cảm.
(of a person or their behavior) to flatter or curry favor in an unpleasant way.
令人不悦地阿谀奉承,讨好某人或其行为
Dạng tính từ của Soapy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Soapy Xà phòng | Soapier Nhiều xà phòng hơn | Soapiest Nhiều xà phòng nhất |
Soapy(Noun)
Từ này (soapy) ở dạng danh từ dùng để chỉ một chương trình truyền hình dài tập, thường có nội dung tình cảm, kịch tính, nhiều tình tiết phi thường — tức là “soap opera”.
A soap opera.
肥皂剧
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "soapy" trong tiếng Anh mang nghĩa là có liên quan đến xà phòng hoặc có tính chất như xà phòng, thường được dùng để mô tả chất lỏng có tính bọt. Trong tiếng Anh Anh, "soapy" và "soapy water" được sử dụng phổ biến để chỉ nước có chứa xà phòng. Ở cả hai biến thể, từ này có thể được dùng mô tả các tính chất lý hóa hay để chỉ những nội dung có tính chất nhẹ nhàng, giải trí. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách diễn đạt trong văn nói.
Từ "soapy" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "sop", xuất phát từ tiếng Latinh "supa", có nghĩa là nước dùng hoặc chất lỏng chứa mỡ. Từ này được sử dụng để chỉ tính chất tương tự như xà phòng. Thế kỷ 14, "soapy" được dùng để mô tả những chất nhờn hoặc nhiều bọt, liên kết với cảm giác trơn trượt. Ngày nay, từ này được dùng phổ biến để chỉ các sản phẩm có tính chất giống như xà phòng hoặc bọt.
Từ "soapy" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Ở phần Đọc và Viết, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các sản phẩm tẩy rửa hoặc trong các bài viết về sức khỏe và vệ sinh. Trong giao tiếp hàng ngày, "soapy" hay được sử dụng để miêu tả cảm giác hoặc tính chất của bọt trong các sản phẩm tắm rửa.
Họ từ
Từ "soapy" trong tiếng Anh mang nghĩa là có liên quan đến xà phòng hoặc có tính chất như xà phòng, thường được dùng để mô tả chất lỏng có tính bọt. Trong tiếng Anh Anh, "soapy" và "soapy water" được sử dụng phổ biến để chỉ nước có chứa xà phòng. Ở cả hai biến thể, từ này có thể được dùng mô tả các tính chất lý hóa hay để chỉ những nội dung có tính chất nhẹ nhàng, giải trí. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách diễn đạt trong văn nói.
Từ "soapy" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "sop", xuất phát từ tiếng Latinh "supa", có nghĩa là nước dùng hoặc chất lỏng chứa mỡ. Từ này được sử dụng để chỉ tính chất tương tự như xà phòng. Thế kỷ 14, "soapy" được dùng để mô tả những chất nhờn hoặc nhiều bọt, liên kết với cảm giác trơn trượt. Ngày nay, từ này được dùng phổ biến để chỉ các sản phẩm có tính chất giống như xà phòng hoặc bọt.
Từ "soapy" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Ở phần Đọc và Viết, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các sản phẩm tẩy rửa hoặc trong các bài viết về sức khỏe và vệ sinh. Trong giao tiếp hàng ngày, "soapy" hay được sử dụng để miêu tả cảm giác hoặc tính chất của bọt trong các sản phẩm tắm rửa.
