Bản dịch của từ Soapy trong tiếng Việt

Soapy

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soapy(Adjective)

sˈoʊpi
sˈoʊpi
01

Có chứa hoặc được phủ bởi xà phòng; có bọt xà phòng hoặc cảm giác trơn nhẹ do xà phòng.

Containing or covered with soap.

含有肥皂的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mang tính đặc trưng của phim truyền hình nhiều tình tiết kịch tính, sướt mướt hoặc giàu cảm xúc giống như telenovela/soap opera.

Characteristic of a soap opera.

肥皂剧的特征

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Về cách một người hoặc hành xử của họ mang tính xu nịnh và dễ gây phản cảm.

(of a person or their behavior) to flatter or curry favor in an unpleasant way.

令人不悦地阿谀奉承,讨好某人或其行为

Ví dụ

Dạng tính từ của Soapy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Soapy

Xà phòng

Soapier

Nhiều xà phòng hơn

Soapiest

Nhiều xà phòng nhất

Soapy(Noun)

ˈsoʊ.pi
ˈsoʊ.pi
01

Từ này (soapy) ở dạng danh từ dùng để chỉ một chương trình truyền hình dài tập, thường có nội dung tình cảm, kịch tính, nhiều tình tiết phi thường — tức là “soap opera”.

A soap opera.

肥皂剧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ