soapy
soapy (Adjective)
Nghĩa 01
Có chứa hoặc được phủ bởi xà phòng; có bọt xà phòng hoặc cảm giác trơn nhẹ do xà phòng.
Containing or covered with soap.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mang tính đặc trưng của phim truyền hình nhiều tình tiết kịch tính, sướt mướt hoặc giàu cảm xúc giống như telenovela/soap opera.
Characteristic of a soap opera.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(của một người hoặc hành vi của họ) tâng bốc và lấy lòng một cách khó chịu.
of a person or their behaviour unpleasantly flattering and ingratiating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của soapy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
soapy xà phòng | soapier nhiều xà phòng hơn | soapiest nhiều xà phòng nhất |
soapy (Noun)
Nghĩa 01
Từ này (soapy) ở dạng danh từ dùng để chỉ một chương trình truyền hình dài tập, thường có nội dung tình cảm, kịch tính, nhiều tình tiết phi thường — tức là “soap opera”.
A soap opera.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "soapy" trong tiếng Anh mang nghĩa là có liên quan đến xà phòng hoặc có tính chất như xà phòng, thường được dùng để mô tả chất lỏng có tính bọt. Trong tiếng Anh Anh, "soapy" và "soapy water" được sử dụng phổ biến để chỉ nước có chứa xà phòng. Ở cả hai biến thể, từ này có thể được dùng mô tả các tính chất lý hóa hay để chỉ những nội dung có tính chất nhẹ nhàng, giải trí. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách diễn đạt trong văn nói.