Bản dịch của từ Satisfied living space trong tiếng Việt
Satisfied living space
Phrase

Satisfied living space(Phrase)
sˈætɪsfˌaɪd lˈaɪvɪŋ spˈeɪs
ˈsætɪsˌfaɪd ˈɫaɪvɪŋ ˈspeɪs
01
Diện tích đất sống phù hợp với nhu cầu thoải mái và tiện nghi của từng người
The living space meets the needs for comfort and practicality.
符合舒适和实用需求的居住面积
Ví dụ
02
Tình trạng hoặc trạng thái mà người nào đó cảm thấy hài lòng hoặc mãn nguyện với không gian sống của mình
A feeling or state of contentment and satisfaction with one's living environment
一种状态或情感,让人对自己的生活环境感到满意或幸福。
Ví dụ
03
Một loại chỗ ở đáp ứng mong đợi của người ở về mức độ tiện nghi và khả năng tiếp cận
A type of accommodation that meets guests' expectations for comfort and convenience
一种符合居住者对舒适和便利性期待的住宿方式
Ví dụ
