save money
Verb
save money (Verb)
/sˈeɪv mˈʌni/
/sˈeɪv mˈʌni/
AI
Ví dụ
Nhiều người tiết kiệm tiền cho việc học của con cái ở Mỹ.Many people save money for their children's education in America.
Họ không tiết kiệm tiền cho những chi phí không cần thiết trong ngân sách.They do not save money for unnecessary expenses in their budget.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người tiết kiệm tiền bằng cách nấu ăn ở nhà thay vì ăn ngoài.Many people save money by cooking at home instead of eating out.
Cô ấy không tiết kiệm tiền khi mua sắm quần áo mới mỗi tháng.She does not save money when buying new clothes every month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều gia đình tiết kiệm tiền cho giáo dục của con cái mỗi năm.Many families save money for their children's education each year.
Họ không tiết kiệm tiền cho những chi phí không cần thiết như hàng xa xỉ.They do not save money for unnecessary expenses like luxury items.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "save money" thường được hiểu là hành động tiết kiệm, bảo tồn tài chính để sử dụng trong tương lai. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng cụm từ này mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Anh có thể sử dụng từ "save" kết hợp với các danh từ khác hơn, như "save up", nhấn mạnh hành động dành dụm trong thời gian dài.