Anh - Việt

Bản dịch của từ Save money trong tiếng Việt

save money

Verb

save money (Verb)

/sˈeɪv mˈʌni/
/sˈeɪv mˈʌni/
AI

Nghĩa 01

Lưu trữ tiền cho việc sử dụng trong tương lai.

To store money for future use.

Ví dụ
Nhiều người tiết kiệm tiền cho việc học của con cái ở Mỹ.Many people save money for their children's education in America.
Họ không tiết kiệm tiền cho những chi phí không cần thiết trong ngân sách.They do not save money for unnecessary expenses in their budget.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tránh chi tiêu tiền.

To avoid spending money.

Ví dụ
Nhiều người tiết kiệm tiền bằng cách nấu ăn ở nhà thay vì ăn ngoài.Many people save money by cooking at home instead of eating out.
Cô ấy không tiết kiệm tiền khi mua sắm quần áo mới mỗi tháng.She does not save money when buying new clothes every month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Giữ tiền an toàn hoặc nguyên vẹn.

To keep money secure or intact.

Ví dụ
Nhiều gia đình tiết kiệm tiền cho giáo dục của con cái mỗi năm.Many families save money for their children's education each year.
Họ không tiết kiệm tiền cho những chi phí không cần thiết như hàng xa xỉ.They do not save money for unnecessary expenses like luxury items.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh