Bản dịch của từ Save money trong tiếng Việt
Save money
Save money (Verb)
Many people save money for their children's education in America.
Nhiều người tiết kiệm tiền cho việc học của con cái ở Mỹ.
They do not save money for unnecessary expenses in their budget.
Họ không tiết kiệm tiền cho những chi phí không cần thiết trong ngân sách.
Do you save money for future social events and gatherings?
Bạn có tiết kiệm tiền cho các sự kiện và buổi gặp mặt xã hội trong tương lai không?
Many people save money by cooking at home instead of eating out.
Nhiều người tiết kiệm tiền bằng cách nấu ăn ở nhà thay vì ăn ngoài.
She does not save money when buying new clothes every month.
Cô ấy không tiết kiệm tiền khi mua sắm quần áo mới mỗi tháng.
Do you save money for social events like birthday parties?
Bạn có tiết kiệm tiền cho các sự kiện xã hội như tiệc sinh nhật không?
Many families save money for their children's education each year.
Nhiều gia đình tiết kiệm tiền cho giáo dục của con cái mỗi năm.
They do not save money for unnecessary expenses like luxury items.
Họ không tiết kiệm tiền cho những chi phí không cần thiết như hàng xa xỉ.
How can people save money during economic downturns like 2023?
Làm thế nào mọi người có thể tiết kiệm tiền trong suy thoái kinh tế như năm 2023?
Cụm từ "save money" thường được hiểu là hành động tiết kiệm, bảo tồn tài chính để sử dụng trong tương lai. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng cụm từ này mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Anh có thể sử dụng từ "save" kết hợp với các danh từ khác hơn, như "save up", nhấn mạnh hành động dành dụm trong thời gian dài.