Bản dịch của từ Saving a goal trong tiếng Việt

Saving a goal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saving a goal(Phrase)

sˈeɪvɪŋ ˈɑː ɡˈəʊl
ˈseɪvɪŋ ˈɑ ˈɡoʊɫ
01

Một pha ngăn chặn của cầu thủ khiến cú sút của đối phương không thành công

A situation where a player fails to stop an opponent's shot, preventing them from scoring.

这是一个情况,玩家未能成功阻止对手射门得分。

Ví dụ
02

Kỹ thuật Dụng của thủ môn để bắt dứt điểm

A technique used by goalkeepers to stop shots on target.

这是一种守门员用来挡住射门的技术。

Ví dụ
03

Việc bảo vệ hoặc giữ cho khung thành không bị thủng lưới trong thể thao, đặc biệt là bóng đá hoặc hockey.

This is the action of defending or keeping a goal from being scored in sports, especially in soccer or hockey.

这是在体育运动中保护或阻止对方得分,尤其是在足球或冰球比赛中的一种动作。

Ví dụ