ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Scale back financial outflow
Cắt giảm chi phí
Cut costs
削减开支
Giảm thiểu lượng gì đó, đặc biệt là chi tiêu hoặc dòng tiền ra ngoài
Cut back on something, especially spending or cash flow
减少某物的数量,尤其是支出或财务流出
Giảm quy mô của một dự án hoặc hoạt động
Scale down a project or activity
缩小项目或活动的规模