Bản dịch của từ Scale back financial outflow trong tiếng Việt

Scale back financial outflow

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scale back financial outflow(Phrase)

skˈeɪl bˈæk fɪnˈænʃəl aʊtflˈəʊ
ˈskeɪɫ ˈbæk fɪˈnænʃəɫ ˈaʊtˌfɫoʊ
01

Giảm chi phí hoặc khoản chi tiêu

Cut costs

削减成本

Ví dụ
02

Để giảm lượng của một thứ gì đó, đặc biệt là chi tiêu hoặc dòng tiền ra ngoài

Cut down on something, especially spending or cash flow

减少某事的数量,特别是指支出或财务流出的减少

Ví dụ
03

Giảm quy mô của một dự án hoặc hoạt động

To scale back a project or activity

缩小一个项目或活动的规模

Ví dụ