Bản dịch của từ Scaling back military trong tiếng Việt

Scaling back military

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scaling back military(Phrase)

skˈeɪlɪŋ bˈæk mˈɪlɪtəri
ˈskeɪɫɪŋ ˈbæk ˈmɪɫəˌtɛri
01

Cắt giảm chi tiêu hoặc hoạt động quân sự.

To cut down on military expenditures or activities

Ví dụ
02

Giảm quy mô hoặc phạm vi của lực lượng quân sự hoặc các hoạt động quân sự.

To reduce the size or extent of military forces or operations

Ví dụ
03

Giảm bớt hoặc thu hẹp các cam kết hoặc nguồn lực quân sự

To decrease or diminish military commitments or resources

Ví dụ