Bản dịch của từ Scare away trong tiếng Việt
Scare away
Verb

Scare away(Verb)
skɛɹ əwˈeɪ
skɛɹ əwˈeɪ
01
Làm cho ai đó hoặc cái gì đó sợ hãi đến nỗi phải bỏ đi khỏi nơi đó.
Make someone or something afraid enough to leave a particular place.
让某人或某物害怕,以至于不得不离开某个特定的地方。
Ví dụ
Ví dụ
