Bản dịch của từ Scarred routes trong tiếng Việt
Scarred routes
Phrase

Scarred routes(Phrase)
skˈɑːd rˈaʊts
ˈskɑrd ˈruts
Ví dụ
Ví dụ
03
Những con đường đã bị tác động về thể chất hoặc tinh thần bởi những trải nghiệm trước đó
Pathways that have been physically or emotionally affected by previous experiences
Ví dụ
