Bản dịch của từ Sceptical trong tiếng Việt
Sceptical

Sceptical (Adjective)
Thuộc về thuyết hoài nghi; mang tính hoài nghi — tức là nghi ngờ rằng có thể đạt tới kiến thức chắc chắn về một số điều hoặc rằng một số kiến thức là không thể biết được.
Relating to the theory that certain knowledge is impossible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghi ngờ, không dễ tin ngay; có những băn khoăn hoặc hoài nghi về điều gì đó.
Not easily convinced; having doubts or reservations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sceptical" (British English) và "skeptical" (American English) đều có nghĩa là nghi ngờ hoặc không tin tưởng vào điều gì đó. Đây là một tính từ dùng để diễn đạt thái độ hoài nghi đối với thông tin hoặc ý kiến chưa được chứng minh. Mặc dù nghĩa tương tự nhau, cách viết và phát âm có sự khác biệt, với "sceptical" có chứa chữ "c" ở Anh và "skeptical" sử dụng "k" ở Mỹ. Sự khác biệt này cũng phản ánh sự đa dạng trong ngôn ngữ tiếng Anh giữa hai khu vực.
Họ từ
Từ "sceptical" (British English) và "skeptical" (American English) đều có nghĩa là nghi ngờ hoặc không tin tưởng vào điều gì đó. Đây là một tính từ dùng để diễn đạt thái độ hoài nghi đối với thông tin hoặc ý kiến chưa được chứng minh. Mặc dù nghĩa tương tự nhau, cách viết và phát âm có sự khác biệt, với "sceptical" có chứa chữ "c" ở Anh và "skeptical" sử dụng "k" ở Mỹ. Sự khác biệt này cũng phản ánh sự đa dạng trong ngôn ngữ tiếng Anh giữa hai khu vực.
