sceptical
sceptical (Adjective)
Nghĩa 01
Nghi ngờ, không dễ tin ngay; có những băn khoăn hoặc hoài nghi về điều gì đó.
Not easily convinced; having doubts or reservations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thuộc về thuyết hoài nghi; mang tính hoài nghi — tức là nghi ngờ rằng có thể đạt tới kiến thức chắc chắn về một số điều hoặc rằng một số kiến thức là không thể biết được.
Relating to the theory that certain knowledge is impossible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của sceptical (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngày càng hoài nghi increasingly sceptical | Nhiều người ngày càng hoài nghi về tác động của mạng xã hội đến xã hội. Many people are increasingly sceptical about social media's impact on society. |
cực kỳ hoài nghi extremely sceptical | Nhiều người rất hoài nghi về các chính sách xã hội mới của chính phủ. Many people are extremely sceptical about the government's new social policies. |
rất hoài nghi highly sceptical | Nhiều người rất hoài nghi về ảnh hưởng của mạng xã hội đến xã hội. Many people are highly sceptical about social media's impact on society. |
rất hoài nghi very sceptical | Nhiều người rất hoài nghi về tác động của mạng xã hội đến xã hội. Many people are very sceptical about social media's impact on society. |
hơi hoài nghi a little sceptical | Nhiều sinh viên hơi hoài nghi về các lớp học trực tuyến trong đại dịch. Many students are a little sceptical about online classes during the pandemic. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sceptical" (British English) và "skeptical" (American English) đều có nghĩa là nghi ngờ hoặc không tin tưởng vào điều gì đó. Đây là một tính từ dùng để diễn đạt thái độ hoài nghi đối với thông tin hoặc ý kiến chưa được chứng minh. Mặc dù nghĩa tương tự nhau, cách viết và phát âm có sự khác biệt, với "sceptical" có chứa chữ "c" ở Anh và "skeptical" sử dụng "k" ở Mỹ. Sự khác biệt này cũng phản ánh sự đa dạng trong ngôn ngữ tiếng Anh giữa hai khu vực.