schematics
schematics (Noun)
Nghĩa 01
Bản vẽ sơ bộ hoặc hình minh họa trình bày cấu trúc, mối quan hệ hoặc cách hoạt động của một vật/ hệ thống; thường là biểu đồ, sơ đồ hoặc bản phác thảo giúp dễ hiểu cách các phần kết nối với nhau.
diagrammatic representation an outline or image that shows how something works or what it looks like.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "schematics" chỉ các biểu đồ, bản vẽ hoặc sơ đồ thể hiện cấu trúc hoặc quy trình của một hệ thống. Trong lĩnh vực kỹ thuật và điện, biểu đồ này đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả mối quan hệ giữa các thành phần. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Cách phát âm cũng tương đối giống nhau, với một số sự khác biệt nhỏ giữa các vùng.