Bản dịch của từ Schematize trong tiếng Việt

Schematize

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Schematize (Verb)

skˈimətaɪz
skˈimətaɪz
01

Biểu diễn, sắp xếp hoặc trình bày theo một kế hoạch, hệ thống hoặc sơ đồ; làm cho cái gì có cấu trúc rõ ràng và có thể theo dõi được.

To represent or arrange according to a plan or system.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Schematize (Adjective)

skˈimətaɪz
skˈimətaɪz
01

Mô tả hoặc trình bày theo một cách có cấu trúc, có trật tự; được sắp xếp thành các phần rõ ràng và hệ thống.

Having a structured or organized form.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ