Bản dịch của từ Scintillometer trong tiếng Việt

Scintillometer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scintillometer(Noun)

sˈɪntɨtəlmɚt
sˈɪntɨtəlmɚt
01

Một thiết bị đo độ nhấp nháy của ánh sáng đặc biệt do điều kiện khí quyển gây ra.

A device for measuring scintillation of light caused especially by atmospheric conditions.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh