Bản dịch của từ Scintillometer trong tiếng Việt
Scintillometer

Scintillometer (Noun)
Một thiết bị dùng để đo hiện tượng nhấp nháy hoặc biến động của ánh sáng (scintillation) do điều kiện khí quyển gây ra, thường dùng trong quan trắc khí tượng hoặc đo chất lượng quan sát thiên văn.
A device for measuring scintillation of light caused especially by atmospheric conditions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Scintillometer là một thiết bị được sử dụng để đo cường độ ánh sáng phát ra từ các nguồn phát xạ gamma hoặc beta. Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên lý scintillation, nơi mà một vật liệu scintillator phát ra ánh sáng khi tương tác với bức xạ ion hóa. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, scintillometer chủ yếu được áp dụng trong các lĩnh vực khoa học như vật lý hạt nhân và kỹ thuật đo lường.
Scintillometer là một thiết bị được sử dụng để đo cường độ ánh sáng phát ra từ các nguồn phát xạ gamma hoặc beta. Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên lý scintillation, nơi mà một vật liệu scintillator phát ra ánh sáng khi tương tác với bức xạ ion hóa. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, scintillometer chủ yếu được áp dụng trong các lĩnh vực khoa học như vật lý hạt nhân và kỹ thuật đo lường.
