Bản dịch của từ Scintilloscope trong tiếng Việt

Scintilloscope

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scintilloscope(Noun)

sˌɪntɨklˈɔsəpəl
sˌɪntɨklˈɔsəpəl
01

Thiết bị vật lý dùng để phát hiện tia alpha; khi tia alpha chiếu vào màn huỳnh quang, sẽ có ánh sáng nhấp nháy và thiết bị ghi nhận những tia sáng đó để phát hiện sự hiện diện của tia alpha.

Physics An instrument in which alpha rays are detected by the flashes of light which are emitted when they strike a fluorescent screen.

一种通过荧光屏检测α射线的仪器。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh