Anh - Việt

Bản dịch của từ Fluorescent trong tiếng Việt

fluorescent

Adjective

fluorescent (Adjective)

/flɔɹˈɛsnt/
/fluəɹˈɛsnt/
AI

Nghĩa 01

Phát sáng như có huỳnh quang; tỏa ánh sáng rực rỡ, ánh màu sáng nổi bật (thường là màu neon hoặc sáng rực như đèn huỳnh quang).

Glowing as if with fluorescence vivid.

Ví dụ
Nụ cười lấp lánh của cô ấy làm sáng phòng phỏng vấn.Her fluorescent smile lit up the room during the interview.
Sự thiếu ánh sáng lấp lánh làm cho văn phòng trở nên nhạt nhẽo.The lack of fluorescent lighting made the office seem dull.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phát ra ánh sáng nhìn thấy được do các vật liệu huỳnh quang (phosphor) được kích thích bởi tia cực tím tạo ra khi dòng điện chạy qua một khí trơ có pha trộn thủy ngân. Nói ngắn gọn: phát sáng nhờ hiệu ứng huỳnh quang, thường dùng cho đèn huỳnh quang.

Emitting visible light as a result of the excitation of phosphors by ultraviolet photons produced by the passage of an electrical current through an inert gas infused with mercury.

Ví dụ
Đèn huỳnh quang trong văn phòng làm cho phòng sáng hơn.The fluorescent lights in the office make the room brighter.
Phòng trông nhạt nhẽo nếu không có trang trí huỳnh quang nào.The room looks dull without any fluorescent decorations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Có tính huỳnh quang; phát sáng hoặc tạo ra ánh sáng bằng hiện tượng huỳnh quang (thường là ánh sáng rực rỡ, giống như đèn huỳnh quang hoặc vật liệu phát sáng dưới tia cực tím).

Exhibiting or produced by fluorescence.

Ví dụ
Chiếc váy lấp lánh của cô ấy nổi bật trong đám đông.Her fluorescent dress stood out in the crowd.
Phòng trông nhạt nhẽo khi không có đèn huỳnh quang nào.The room looked dull without any fluorescent lighting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh