Bản dịch của từ Scorpion trong tiếng Việt

Scorpion

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scorpion (Noun Countable)

skˈɔːpiən
ˈskɔrpiən
01

Một loài động vật nhỏ có tám chân, hai càng phía trước và đuôi cong có ngòi chích chứa nọc độc.

A small animal with eight legs two front claws and a curved tail ending in a poisonous sting

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa