Bản dịch của từ Arachnida trong tiếng Việt

Arachnida

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arachnida (Noun)

ˈærɐknˌaɪdɐ
ˌɑrəkˈnidə
01

Lớp động vật chân khớp gồm nhện, bọ cạp, ve và mạt, thường có tám chân và không có râu

A class of arthropods that includes spiders scorpions ticks and mites typically having eight legs and no antennae

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa