scouter
NounVerb
scouter (Noun)
/skˈaʊtɚ/
/skˈaʊtəɹ/
AI
Ví dụ
Các thiết bị đo khoảng cách chỉ ra khoảng cách đến ngôi làng gần nhất.The scouter indicated the distance to the nearest village.
Cô ấy đã sử dụng một thiết bị đo khoảng cách để đo khoảng cách giữa các sự kiện xã hội.She used a scouter to measure the distance between social events.
scouter (Verb)
/skˈaʊtɚ/
/skˈaʊtəɹ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã khám phá kỹ lưỡng khu vực để tìm địa điểm tiềm năng cho sự kiện từ thiện.She scouted the area for potential locations for the charity event.
Đội sẽ khám phá các khu phố khác nhau để tìm người tham gia phù hợp.The team will scout different neighborhoods to find suitable participants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Scouter" là một từ tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ một thiết bị hoặc người có nhiệm vụ dò tìm, phát hiện hoặc giám sát. Trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng, "scouter" phổ biến trong loạt phim anime "Dragon Ball", nơi nó được sử dụng để đo lường sức mạnh chiến đấu. Từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức hay nghĩa trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau theo ngữ cảnh cụ thể.