Bản dịch của từ Scrambling trong tiếng Việt

Scrambling

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scrambling (Verb)

skɹˈæmbəlɪŋ
skɹˈæmblɪŋ
01

Đi hoặc leo nhanh, dùng cả tay, chân và bàn chân để bám, kéo hoặc trèo qua chỗ khó khăn hoặc địa hình dốc; nhấn mạnh hành động di chuyển nhanh và vụng về để vượt chướng ngại vật.

To move quickly using your arms legs and feet.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Scrambling (Noun)

skɹˈæmbəlɪŋ
skɹˈæmblɪŋ
01

Hành động di chuyển nhanh bằng tay, chân và bàn chân — thường leo trèo hoặc bò lên xuống một cách vội vã để đạt tới vị trí cao hơn hoặc vượt chướng ngại vật.

The act of moving quickly using your arms legs and feet.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ