scrambling
scrambling (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động di chuyển nhanh bằng tay, chân và bàn chân — thường leo trèo hoặc bò lên xuống một cách vội vã để đạt tới vị trí cao hơn hoặc vượt chướng ngại vật.
scrambling (Verb)
Nghĩa 01 · đi hoặc leo nhanh, dùng cả tay, chân và bàn chân để bám, kéo hoặc trèo qua chỗ khó khăn hoặc địa hình dốc; nhấn mạnh hành động di chuyển nhanh và vụng về để vượt chướng ngại vật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của scrambling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | scramble |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | scrambled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | scrambled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | scrambles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | scrambling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scrambling" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh. Thông thường, nó được dùng để chỉ hành động khuấy trộn hoặc đảo lộn, chẳng hạn như trong nấu ăn khi trứng được khuấy lên. Trong ngữ cảnh tâm lý học, "scrambling" có thể chỉ đến việc tổ chức lại thông tin hoặc ý tưởng. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt về viết và nói giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác nhau trong cách sử dụng.