Anh - Việt
screamingly
Adverb
screamingly (Adverb)
/skɹˈimɪŋli/
/skɹˈimɪŋli/
AI
Ví dụ
Sự bất bình đẳng xã hội rõ ràng ở nhiều khu vực đô thị.The social inequality is screamingly evident in many urban areas.
Cộng đồng không hoàn toàn ủng hộ chính sách xã hội mới.The community does not screamingly support the new social policy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "screamingly" là một trạng từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để mô tả cách thức thể hiện cảm xúc mãnh liệt hoặc rõ ràng, thường mang sắc thái phê phán hoặc châm biếm. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, "screamingly" thường được sử dụng trong những ngữ cảnh không chính thức hơn là trong văn viết trang trọng.