Anh - Việt

Bản dịch của từ Screamingly trong tiếng Việt

screamingly

Adverb

screamingly (Adverb)

/skɹˈimɪŋli/
/skɹˈimɪŋli/
AI

Nghĩa 01

Rất, cực kỳ; đến mức gây ấn tượng mạnh hoặc quá mức bình thường.

To a very great extent extremely.

Ví dụ
Sự bất bình đẳng xã hội rõ ràng ở nhiều khu vực đô thị.The social inequality is screamingly evident in many urban areas.
Cộng đồng không hoàn toàn ủng hộ chính sách xã hội mới.The community does not screamingly support the new social policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh