screamer
Noun
screamer (Noun)
/skɹˈimɚ/
/skɹˈiməɹ/
AI
Nghĩa 01
Trong thuật ngữ báo chí, “screamer” chỉ dấu chấm than (!) — ký hiệu dùng để biểu thị sự kinh ngạc, nhấn mạnh hoặc cảm xúc mạnh trong tiêu đề hoặc văn bản.
Ví dụ
Bài viết về biến đổi khí hậu có một dấu chấm than mạnh mẽ ở cuối.The article about climate change had a powerful screamer at the end.
Báo cáo về nghèo đói không bao gồm dấu chấm than nào để nhấn mạnh.The report on poverty did not include any screamers for emphasis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cristiano Ronaldo đã ghi một cú sút mạnh mẽ trong phút cuối trận.Cristiano Ronaldo scored a screamer in the last minute of the match.
Đó không phải là một cú sút mạnh mẽ; đó chỉ là một đường chuyền đơn giản.That was not a screamer; it was a simple pass.
Ví dụ
Người la hét tại cuộc biểu tình kêu gọi công bằng xã hội và bình đẳng.The screamer at the protest yelled for social justice and equality.
Không phải nhà hoạt động nào cũng la hét; một số thích đối thoại hòa bình.Not every activist is a screamer; some prefer peaceful dialogue.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Screamer" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ những người hoặc vật phát ra tiếng kêu lớn, thường có tính chất gây chú ý hoặc hoảng sợ. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể dùng để mô tả một người phụ nữ kêu la. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường dùng "screamer" để chỉ các sản phẩm hoặc sự kiện thu hút sự chú ý, chẳng hạn như phim. Việc sử dụng từ này có thể phản ánh những khác biệt văn hóa trong ngữ cảnh giao tiếp.