Anh - Việt

Bản dịch của từ Screamer trong tiếng Việt

screamer

Noun

screamer (Noun)

/skɹˈimɚ/
/skɹˈiməɹ/
AI

Nghĩa 01

Trong thuật ngữ báo chí, “screamer” chỉ dấu chấm than (!) — ký hiệu dùng để biểu thị sự kinh ngạc, nhấn mạnh hoặc cảm xúc mạnh trong tiêu đề hoặc văn bản.

journalism slang An exclamation mark.

Ví dụ
Bài viết về biến đổi khí hậu có một dấu chấm than mạnh mẽ ở cuối.The article about climate change had a powerful screamer at the end.
Báo cáo về nghèo đói không bao gồm dấu chấm than nào để nhấn mạnh.The report on poverty did not include any screamers for emphasis.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(Trong thể thao như bóng đá, golf) một cú sút rất mạnh, uy lực và ấn tượng, thường đi nhanh và khó cản phá.

sports soccer golf A powerful shot.

Ví dụ
Cristiano Ronaldo đã ghi một cú sút mạnh mẽ trong phút cuối trận.Cristiano Ronaldo scored a screamer in the last minute of the match.
Đó không phải là một cú sút mạnh mẽ; đó chỉ là một đường chuyền đơn giản.That was not a screamer; it was a simple pass.

Nghĩa 03

Người la hét, người thét lớn hoặc người hát giọng khàn, chói khiến nghe như hét.

One who screams one who shouts one who sings harshly.

Ví dụ
Người la hét tại cuộc biểu tình kêu gọi công bằng xã hội và bình đẳng.The screamer at the protest yelled for social justice and equality.
Không phải nhà hoạt động nào cũng la hét; một số thích đối thoại hòa bình.Not every activist is a screamer; some prefer peaceful dialogue.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh