Bản dịch của từ Screen candidates trong tiếng Việt

Screen candidates

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Screen candidates(Phrase)

skrˈiːn kˈændɪdˌeɪts
ˈskrin ˈkændəˌdeɪts
01

Xem xét và chọn lọc các ứng viên phù hợp cho vị trí công việc

To review and screen candidates for a position

审核并筛选应聘者以匹配职位需求

Ví dụ
02

Để đánh giá các ứng viên tiềm năng cho công việc

To evaluate potential candidates for the job

用以评估潜在的求职者

Ví dụ
03

Để đánh giá năng lực của ứng viên trước buổi phỏng vấn

To assess the candidate's skills before the interview.

在面试之前评估候选人的资格

Ví dụ