Bản dịch của từ Screen shot trong tiếng Việt
Screen shot
Noun [U/C]

Screen shot(Noun)
skrˈiːn ʃˈɒt
ˈskrin ˈʃɑt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một bức chụp màn hình kỹ thuật số của những gì đang hiển thị trên màn hình.
A digital screenshot of what is displayed on the screen.
屏幕上所显示内容的数字截图
Ví dụ
