Bản dịch của từ Screening question trong tiếng Việt
Screening question
Noun [U/C]

Screening question(Noun)
skɹˈinɨŋ kwˈɛstʃən
skɹˈinɨŋ kwˈɛstʃən
01
Câu hỏi được sử dụng để xác định trình độ hoặc tính phù hợp cho một vị trí hoặc tình huống cụ thể.
A question used to determine qualifications or suitability for a particular position or situation.
筛选问题 - 用于判断是否具备特定职位或情境资格的提问
Ví dụ
Ví dụ
03
Một câu hỏi nhằm xác định các đặc điểm hoặc điều kiện cụ thể.
An inquiry aimed at identifying specific characteristics or conditions.
筛选问题 - 旨在识别特定特征或状况的询问
Ví dụ
