Anh - Việt

Bản dịch của từ Scrimshanker trong tiếng Việt

scrimshanker

NounVerb

scrimshanker (Noun)

/skɹˈɪmʃˌæŋkɚ/
/skɹˈɪmʃˌæŋkɚ/
AI

Nghĩa 01

Người lười biếng, người trốn tránh công việc hoặc trách nhiệm; kẻ lười làm, thường tránh nhiệm vụ hoặc chỉ làm qua loa.

a person who avoids work or obligation.

Ví dụ
John là một người lười biếng; anh ấy không bao giờ giúp đỡ các dự án cộng đồng.John is a scrimshanker; he never helps with community projects.
Nhiều người lười biếng tránh né trách nhiệm trong các cuộc thảo luận nhóm.Many scrimshankers avoid responsibilities during group discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

scrimshanker (Verb)

/skɹˈɪmʃˌæŋkɚ/
/skɹˈɪmʃˌæŋkɚ/
AI

Nghĩa 01

Ăn không ngồi rồi; lảng tránh công việc hoặc nhiệm vụ phải làm (trốn tránh trách nhiệm, lười biếng để không làm việc).

avoid ones work or duties.

Ví dụ
Nhiều sinh viên trốn tránh khi nói đến các dự án nhóm.Many students scrimshanker when it comes to group projects.
Anh ấy không trốn tránh trách nhiệm trong dịch vụ cộng đồng.He does not scrimshanker his responsibilities in the community service.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh