Bản dịch của từ Scriptwriting trong tiếng Việt

Scriptwriting

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scriptwriting(Noun)

skɹˈɪptɹaɪtɪŋ
skɹˈɪptɹaɪtɪŋ
01

Hoạt động hoặc nghề nghiệp viết kịch bản cho phim, chương trình truyền hình hoặc phát thanh; bao gồm soạn lời thoại, phân cảnh và hướng dẫn cho cảnh quay.

The activity or occupation of writing scripts for films or broadcasts.

编写剧本的活动或职业

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Scriptwriting(Verb)

skɹˈɪptɹaɪtɪŋ
skɹˈɪptɹaɪtɪŋ
01

Viết kịch bản cho phim, chương trình truyền hình, phát thanh hoặc các sản phẩm ghi hình/ghi âm khác — tức là soạn lời thoại, mô tả phân cảnh, hành động và hướng dẫn cho người diễn/đạo diễn.

Write a script for a film broadcast etc.

为电影、节目等写剧本

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh