Bản dịch của từ Scrollwork trong tiếng Việt

Scrollwork

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scrollwork(Noun)

skɹˈoʊlwɚɹk
skɹˈoʊlwɚɹk
01

Các họa tiết trang trí dạng xoắn ốc hoặc đường cong nối tiếp, thường được cắt khắc bằng cưa soi (scroll saw) trên gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác để tạo thành hoa văn trang trí.

Decoration consisting of spiral lines or patterns especially as cut by a scroll saw.

螺旋装饰

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh